撥火

bō huǒ bát hỏa

Hán Việt: bát hỏa · Pinyin: bō huǒ

Tổng quan

cời lửa

Cấu tạo: (bát) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cời lửa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨旺炉火。引申为挑拨﹐煽动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拨旺炉火。引申为挑拨﹐煽动。