撥煩

bō fán bát phiền

Hán Việt: bát phiền · Pinyin: bō fán

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (phiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓处理繁忙的政务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓处理繁忙的政务。