撥禾輪 bō hé lún · bát hòa luân Hán Việt: bát hòa luân · Pinyin: bō hé lún Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 禾 (hòa) + 輪 (luân)Pinyinbō hé lúnHán Việtbát hòa luânCấu tạo撥 + 禾 + 輪 · bát + hòa + luân nghĩa thành phần: bát + hòa + luân