撥給 bát cấp Hán Việt: bát cấp Tổng quan cho quyền: cho phép Cấu tạo: 撥 (bát) + 給 (cấp)Hán Việtbát cấpCấu tạo撥 + 給 · bát + cấp nghĩa thành phần: bát + cấp Nghĩa ViệtCihui cho quyền: cho phépEngCihui 撥給 ōgěi v.p. authorize (expenditure of funds/etc.)