撥置 bō zhì · bát trí Hán Việt: bát trí · Pinyin: bō zhì Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 置 (trí)Pinyinbō zhìHán Việtbát tríCấu tạo撥 + 置 · bát + trí nghĩa thành phần: bát + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废置;搁置; 挑拨。Tân Hoa Tự Điển 1.废置;搁置。 2.挑拨。