撥腳 bō jiǎo · bát cước Hán Việt: bát cước · Pinyin: bō jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 腳 (cước)Pinyinbō jiǎoHán Việtbát cướcCấu tạo撥 + 腳 · bát + cước nghĩa thành phần: bát + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 技击动作之一。以己脚挑人脚使之仆倒。Tân Hoa Tự Điển 1.技击动作之一。以己脚挑人脚使之仆倒。