撥船 bō chuán · bát thuyền Hán Việt: bát thuyền · Pinyin: bō chuán Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 船 (thuyền)Pinyinbō chuánHán Việtbát thuyềnCấu tạo撥 + 船 · bát + thuyền nghĩa thành phần: bát + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驳船; 雇船摆渡。Tân Hoa Tự Điển 1.驳船。 2.雇船摆渡。