撥落 bō luò · bát lạc Hán Việt: bát lạc · Pinyin: bō luò Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 落 (lạc)Pinyinbō luòHán Việtbát lạcCấu tạo撥 + 落 · bát + lạc nghĩa thành phần: bát + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来回摆动。Tân Hoa Tự Điển 1.来回摆动。