撥解

bō jiě bát giải

Hán Việt: bát giải · Pinyin: bō jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨付解送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拨付解送。