撥調 bō diào · bát điều Hán Việt: bát điều · Pinyin: bō diào Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 調 (điều)Pinyinbō diàoHán Việtbát điềuCấu tạo撥 + 調 · bát + điều nghĩa thành phần: bát + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分拨﹐调遣。Tân Hoa Tự Điển 1.分拨﹐调遣。