撥轉
bát chuyển
Hán Việt: bát chuyển · Pinyin: bō zhuǎn
Tổng quan
xoay | chuyển hướng | chuyển khoản (tiền v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui xoay | chuyển hướng | chuyển khoản (tiền v.v.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 掉转; 转动;回心转意。
- Tân Hoa Tự Điển 1.掉转。 2.转动;回心转意。
Eng
- CC-CEDICT to turn|to turn around|to transfer (funds etc)
- Cihui to turn; to turn around; to transfer (funds etc)