撥遣 bō qiǎn · bát khiển Hán Việt: bát khiển · Pinyin: bō qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 遣 (khiển)Pinyinbō qiǎnHán Việtbát khiểnCấu tạo撥 + 遣 · bát + khiển nghĩa thành phần: bát + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打发﹐排遣。Tân Hoa Tự Điển 1.打发﹐排遣。