撥醅

bō pēi bát phôi

Hán Việt: bát phôi · Pinyin: bō pēi

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (phôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未滤过的重酿酒。亦泛指酒; 指重酿成酒; 舀取未滤过的酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未滤过的重酿酒。亦泛指酒。 2.指重酿成酒。 3.舀取未滤过的酒。