撥鍾 bát chung Hán Việt: bát chung Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 鍾 (chung)Hán Việtbát chungCấu tạo撥 + 鍾 · bát + chung nghĩa thành phần: bát + chung Nghĩa EngCihui 撥鐘 ōzhōng v.o. set a clock