撥降

bō jiàng bát hàng

Hán Việt: bát hàng · Pinyin: bō jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拨下;发下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拨下;发下。