撥食 bō shí · bát thực Hán Việt: bát thực · Pinyin: bō shí Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 食 (thực)Pinyinbō shíHán Việtbát thựcCấu tạo撥 + 食 · bát + thực nghĩa thành phần: bát + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散播食物; 宋大内进膳时的警戒措施。Tân Hoa Tự Điển 1.散播食物。 2.宋大内进膳时的警戒措施。