擇不開
trạch bất khai
Hán Việt: trạch bất khai · Pinyin: zhái bu kāi
Tổng quan
không thể tách rời | không thể gỡ rối | không thể dành thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể tách rời | không thể gỡ rối | không thể dành thời gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.分解不開。如:「他倆是擇不開的好夫妻。」 2.擺脫不開。如:「買東西的顧客不斷地來,我忙得一點兒功夫也擇不開。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分解不开; 摆脱不开;抽不出身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分解不开。 2.摆脱不开;抽不出身。
Eng
- CC-CEDICT impossible to separate|impossible to disentangle|cannot take time out
- Cihui impossible to separate; impossible to disentangle; cannot take time out