擇向性 trạch hướng tính Hán Việt: trạch hướng tính Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 向 (hướng) + 性 (tính)Hán Việttrạch hướng tínhCấu tạo擇 + 向 + 性 · trạch + hướng + tính nghĩa thành phần: trạch + hướng + tính Nghĩa EngCihui directivity