擇日子

zhái rì zi trạch nhật tử

Hán Việt: trạch nhật tử · Pinyin: zhái rì zi

Tổng quan

chọn ngày tốt

Cấu tạo: (trạch) + (nhật) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn ngày tốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 選擇吉日。《儒林外史》第四五回:「余大先生、余二先生,同張雲峰到山裡去親自覆了這地,託祖墳上山主用二十兩銀子買了,託張雲峰擇日子。」

Eng

  • CC-CEDICT to pick an auspicious day
  • Cihui to pick an auspicious day