擇要 zé yào · trạch yếu Hán Việt: trạch yếu · Pinyin: zé yào Tổng quan Cấu tạo: 擇 (trạch) + 要 (yếu)Pinyinzé yàoHán Việttrạch yếuCấu tạo擇 + 要 · trạch + yếu nghĩa thành phần: trạch + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择重要的。Tân Hoa Tự Điển 1.选择重要的。EngCihui 擇要 éyào v.o./n. abstract Từ liên quan Từ đồng nghĩa摘要