择要

zé yàotrạch yếu

Hán Việt: trạch yếu · Pinyin: zé yào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.选择重要的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擇取重要的。如:「主席向與會人士擇要報告開會的內容。」

Cấu tạo: 擇 (trạch) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóm tắt
  • Biên soạn /n. abstract

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.选择重要的。

Eng

  • Cihui 擇要 éyào v.o./n. abstract
  • Tần suất từ v.o./n. abstract

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

摘要