摘要
trích yếu
Hán Việt: trích yếu · Pinyin: zhāi yào
Tổng quan
tóm tắt | tài liệu tóm lược ựa chọn để rút ra những điều cần thiết. trích yếu trích yếu ☆Lựa chọn để rút ra những điều cần thiết.
Nghĩa
Việt
- Cihui tóm tắt | tài liệu tóm lược ựa chọn để rút ra những điều cần thiết. trích yếu trích yếu ☆Lựa chọn để rút ra những điều cần thiết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擇取篇章或論文的重點,扼要敘述,便於閱讀時了解大意。如:「新聞摘要」、「內容摘要」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 摘录要点; 谓摘录下来的要点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.摘录要点。 2.谓摘录下来的要点。
Eng
- CC-CEDICT summary|abstract
- Cihui summary; abstract
ja
- JMdict summary|outline