拫隔 hén gé Pinyin: hén gé Tổng quan Cấu tạo: 拫 + 隔 (cách)Pinyinhén géCấu tạo拫 + 隔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓排挤阻塞,使下情不能上达。Tân Hoa Tự Điển 1.谓排挤阻塞,使下情不能上达。