括厲 kuò lì · quát lệ Hán Việt: quát lệ · Pinyin: kuò lì Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 厲 (lệ)Pinyinkuò lìHán Việtquát lệCấu tạo括 + 厲 · quát + lệ nghĩa thành phần: quát + lệ