括髮
quát phát
Hán Việt: quát phát · Pinyin: kuò fā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 束发。指服丧; 束发。指受刑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.束发。指服丧。 2.束发。指受刑。
Eng
- Cihui 括髮 uòfà v.o. tie up one's hair with hemp as a symbol of mourning