括地 kuò dì · quát địa Hán Việt: quát địa · Pinyin: kuò dì Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 地 (địa)Pinyinkuò dìHán Việtquát địaCấu tạo括 + 地 · quát + địa nghĩa thành phần: quát + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容大地; 犹括田。Tân Hoa Tự Điển 1.包容大地。 2.犹括田。