括弧兒 quát hồ nhi Hán Việt: quát hồ nhi Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 弧 (hồ) + 兒 (nhi)Hán Việtquát hồ nhiCấu tạo括 + 弧 + 兒 · quát + hồ + nhi nghĩa thành phần: quát + hồ + nhi Nghĩa EngCihui 括弧兒 uòhúr ►See kuòhú