括總

kuò zǒng quát tổng

Hán Việt: quát tổng · Pinyin: kuò zǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (tổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会集在一起;总括。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.会集在一起;总括。