括括叫

kuò kuò jiào quát quát khiếu

Hán Việt: quát quát khiếu · Pinyin: kuò kuò jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (quát) + (khiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容最好、好極了。如:「這個劇團的每一個演員都是括括叫的。」也作「刮刮叫」、「聒聒叫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极好。