括撓

kuò náo quát nạo

Hán Việt: quát nạo · Pinyin: kuò náo

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聒扰。多用为受款待后表示谢意的谦词。括,通"聒"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聒扰。多用为受款待后表示谢意的谦词。括,通"聒"。