括撓 kuò náo · quát nạo Hán Việt: quát nạo · Pinyin: kuò náo Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 撓 (nạo)Pinyinkuò náoHán Việtquát nạoCấu tạo括 + 撓 · quát + nạo nghĩa thành phần: quát + nạo