括撮 quát toát Hán Việt: quát toát Tổng quan Thâu tóm lại Cấu tạo: 括 (quát) + 撮 (toát)Hán Việtquát toátTừ loạiđộngCấu tạo括 + 撮 · quát + toát nghĩa thành phần: quát + toát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tóm lại Từ liên quan Gần nghĩa括号 · 括弧 · 括收 · 括毒 · 括线 · 括言 · 括髮 · 撮合