括撮

quát toát

Hán Việt: quát toát

Tổng quan

hâu tóm lại. quát toát quát toát ☆Thâu tóm lại.

Cấu tạo: (quát) + (toát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hâu tóm lại. quát toát quát toát ☆Thâu tóm lại.