括比 kuò bǐ · quát bỉ Hán Việt: quát bỉ · Pinyin: kuò bǐ Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 比 (bỉ)Pinyinkuò bǐHán Việtquát bỉCấu tạo括 + 比 · quát + bỉ nghĩa thành phần: quát + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查编户籍。Tân Hoa Tự Điển 1.查编户籍。