括籍 kuò jí · quát tịch Hán Việt: quát tịch · Pinyin: kuò jí Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 籍 (tịch)Pinyinkuò jíHán Việtquát tịchCấu tạo括 + 籍 · quát + tịch nghĩa thành phần: quát + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查检籍没。Tân Hoa Tự Điển 1.查检籍没。