括索 kuò suǒ · quát tác Hán Việt: quát tác · Pinyin: kuò suǒ Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 索 (tác)Pinyinkuò suǒHán Việtquát tácCấu tạo括 + 索 · quát + tác nghĩa thành phần: quát + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搜索;探索。Tân Hoa Tự Điển 1.搜索;探索。