括總 kuò zǒng · quát tổng Hán Việt: quát tổng · Pinyin: kuò zǒng Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 總 (tổng)Pinyinkuò zǒngHán Việtquát tổngCấu tạo括 + 總 · quát + tổng nghĩa thành phần: quát + tổng