括耳 kuò ěr · quát nhĩ Hán Việt: quát nhĩ · Pinyin: kuò ěr Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 耳 (nhĩ)Pinyinkuò ěrHán Việtquát nhĩCấu tạo括 + 耳 · quát + nhĩ nghĩa thành phần: quát + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聒耳。谓声音刺耳。括,通"聒"。Tân Hoa Tự Điển 1.聒耳。谓声音刺耳。括,通"聒"。