括苗

kuò miáo quát miêu

Hán Việt: quát miêu · Pinyin: kuò miáo

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (miêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓检查禾苗以预计贡赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓检查禾苗以预计贡赋。