括蔽 kuò bì · quát tế Hán Việt: quát tế · Pinyin: kuò bì Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 蔽 (tế)Pinyinkuò bìHán Việtquát tếCấu tạo括 + 蔽 · quát + tế nghĩa thành phần: quát + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓箭穿蔽体之物。括﹐通"栝"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓箭穿蔽体之物。括﹐通"栝"。