括鏃 kuò zú · quát thốc Hán Việt: quát thốc · Pinyin: kuò zú Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 鏃 (thốc)Pinyinkuò zúHán Việtquát thốcCấu tạo括 + 鏃 · quát + thốc nghĩa thành phần: quát + thốc