括集 kuò jí · quát tập Hán Việt: quát tập · Pinyin: kuò jí Tổng quan Cấu tạo: 括 (quát) + 集 (tập)Pinyinkuò jíHán Việtquát tậpCấu tạo括 + 集 · quát + tập nghĩa thành phần: quát + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 征集。Tân Hoa Tự Điển 1.征集。