拭去

thức khứ

Hán Việt: thức khứ

Tổng quan

thức khu/thức khứ: lau đi

Cấu tạo: 拭 (thức) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lau đi
  • Biên soạn 拭去 shìqù r.v. wipe away; wipe

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wipe

Eng

  • Cihui 拭去 shìqù r.v. wipe away; wipe

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢