拭乾 thức kiền Hán Việt: thức kiền Tổng quan Cấu tạo: 拭 (thức) + 乾 (kiền)Hán Việtthức kiềnCấu tạo拭 + 乾 · thức + kiền nghĩa thành phần: thức + kiền Nghĩa EngCihui 拭乾 hìgān r.v. wipe away (tears/etc.)