拭抹

shì mǒthức mạt

Hán Việt: thức mạt · Pinyin: shì mǒ

Tổng quan

lau chùi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.揩擦。

Cấu tạo: 拭 (thức) + 抹 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lao dọn bằng cây lau

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.揩擦。
  • Kaggle Zh-Vi swab

Eng

  • Cihui to swab; to wipe up with a mop

Đức

  • Handedict Tupfer

Từ liên quan

Gần nghĩa

抹刀 · 抹去 · 抹子 · 抹布 · 抹平 · 抹掉 · 抹搭 · 抹撻