拭目以觀 shì mù yǐ guān · thức mục dĩ quan Hán Việt: thức mục dĩ quan · Pinyin: shì mù yǐ guān Tổng quan Cấu tạo: 拭 (thức) + 目 (mục) + 以 (dĩ) + 觀 (quan)Pinyinshì mù yǐ guānHán Việtthức mục dĩ quanCấu tạo拭 + 目 + 以 + 觀 · thức + mục + dĩ + quan nghĩa thành phần: thức + mục + dĩ + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擦亮眼睛看。