拭目而观

shì mù ér guānthức mục nhi quan

Hán Việt: thức mục nhi quan · Pinyin: shì mù ér guān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

擦亮眼睛看。同“拭目以观”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擦亮眼睛看。比喻觀看事情的實現。宋.楊萬里〈上壽皇乞留張栻黜韓玉書〉:「張栻有文武之材,有經濟之學……陛下亦駸駸用之矣,天下方拭目而觀,非觀朝廷也,觀栻也。」也作「拭目以觀」。

Cấu tạo: 拭 (thức) + 目 (mục) + 而 (nhi) + 觀 (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 擦亮眼睛看。同“拭目以观”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拭目以俟 · 拭目以待 · 拭目而待 · 拭目倾耳 · 拭目以观