拭眥 shì zì · thức tí Hán Việt: thức tí · Pinyin: shì zì Tổng quan Cấu tạo: 拭 (thức) + 眥 (tí)Pinyinshì zìHán Việtthức tíCấu tạo拭 + 眥 · thức + tí nghĩa thành phần: thức + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拭目。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拭目。