拭除 shì chú·thức trừ Hán Việt: thức trừ · Pinyin: shì chú Tổng quan lau sạch Cấu tạo: 拭 (thức) + 除 (trừ)Pinyinshì chúHán Việtthức trừTừ loạiđộngCấu tạo拭 + 除 · thức + trừ nghĩa thành phần: thức + trừ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lau sạchBiên soạn 拭除 hìchú r.v. wipe/brush sth. offEngCihui to wipe off Từ liên quan Gần nghĩa拭去 · 拭子 · 拭抹 · 拭淚 · 拭目 · 拭經 · 除丧 · 除了