拮掬

jié jū kiết cúc

Hán Việt: kiết cúc · Pinyin: jié jū

Tổng quan

Cấu tạo: (kiết) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即尸鸠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即尸鸠。