拮掬 jié jū·kiết cúc Hán Việt: kiết cúc · Pinyin: jié jū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即尸鸠。 Cấu tạo: 拮 (kiết) + 掬 (cúc)Pinyinjié jūHán Việtkiết cúcCấu tạo拮 + 掬 · kiết + cúc nghĩa thành phần: kiết + cúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即尸鸠。 Từ liên quan Gần nghĩa拮据 · 掬水 · 掬诚 · 掬饮 · 拮据的 · 拮隔 · 掬壤 · 掬抛