拮隔 jié gé · kiết cách Hán Việt: kiết cách · Pinyin: jié gé Tổng quan Cấu tạo: 拮 (kiết) + 隔 (cách)Pinyinjié géHán Việtkiết cáchCấu tạo拮 + 隔 · kiết + cách nghĩa thành phần: kiết + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敲击。Tân Hoa Tự Điển 1.敲击。