拮隔

jié gékiết cách

Hán Việt: kiết cách · Pinyin: jié gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.敲击。

Cấu tạo: 拮 (kiết) + 隔 (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲击。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拮据 · 隔世 · 隔丝 · 隔別 · 隔别 · 隔周 · 隔墙 · 隔墻