拯恤
chửng tuất
Hán Việt: chửng tuất · Pinyin: zhěng xù
Tổng quan
1.亦作"拯恤"。 2.援助; 救济。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cứu giúp
- Biên soạn 拯恤 hěngxù* v. save and help (refugees/etc.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拯恤"。 2.援助; 救济。
Eng
- Cihui 拯恤 hěngxù* v. save and help (refugees/etc.)