拯恤
chửng tuất
Hán Việt: chửng tuất · Pinyin: zhěng xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"拯恤"; 援助;救济。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拯恤"。 2.援助;救济。
Eng
- Cihui 拯恤 hěngxù* v. save and help (refugees/etc.)
Hán Việt: chửng tuất · Pinyin: zhěng xù